Belanja di App banyak untungnya:
bahasa inggrisnya jam->Jam ( Verb - Động từ ) c2 Bị chêm chặt, mắc kẹt, kẹt chặt (bộ phận máy), Bị ép chặt, bị xếp chật ních, bị nhồi chặt, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) ứng tác,
bahasa inggrisnya jam->bahasa inggrisnya jam | Dch ngha Ng php ca t Jam